ring dance

ring dance

Children join hands for a ring dance in the village square.

Định nghĩa

Danh từ:
- Điệu múa vòng tròn: "ring dance" một điệu múa dân gian, trong đó các công xếp thành một vòng tròn nhảy múa cùng nhau.

dụ sử dụng
  • The children performed a traditional ring dance at the festival.
    (Những đứa trẻ biểu diễn một điệu múa vòng tròn truyền thống tại lễ hội.)

  • In many cultures, a ring dance symbolizes unity and community.
    (Trong nhiều nền văn hóa, điệu múa vòng tròn tượng trưng cho sự đoàn kết cộng đồng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join a ring dance": tham gia vào một điệu múa vòng tròn.

    • Everyone was invited to join the ring dance under the moonlight.
      (Mọi người đều được mời tham gia điệu múa vòng tròn dưới ánh trăng.)
  • "to lead a ring dance": dẫn đầu một điệu múa vòng tròn.

    • The elder led the ring dance, guiding the steps for the younger participants.
      (Người lớn tuổi dẫn đầu điệu múa vòng tròn, hướng dẫn các bước cho những người tham gia trẻ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring (danh từ): vòng tròn, cái nhẫn.

    • They formed a ring around the fire. (Họ tạo thành một vòng tròn quanh đống lửa.)
  • Dance (danh từ/động từ): điệu nhảy, nhảy múa.

    • She loves to dance at parties. ( ấy thích nhảy múa tại các bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Circle dance: điệu múa vòng tròn (từ đồng nghĩa trực tiếp).

    • The circle dance is popular at weddings. (Điệu múa vòng tròn phổ biến trong các đám cưới.)
  • Round dance: điệu múa vòng tròn (thường dùng trong văn hóa dân gian).

    • The round dance brought everyone together. (Điệu múa vòng tròn đã gắn kết mọi người lại với nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dance around: nhảy múa xung quanh (một vật đó).

    • The children danced around the maypole. (Những đứa trẻ nhảy múa xung quanh cây cột tháng Năm.)
  • Form a ring: tạo thành một vòng tròn.

    • The dancers formed a ring and began to move in sync. (Các công tạo thành một vòng tròn bắt đầu di chuyển đồng bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • To ring the changes: thay đổi luân phiên (không liên quan trực tiếp đến "ring dance", nhưng từ "ring").

    • We need to ring the changes in our routine to keep things interesting. (Chúng ta cần thay đổi luân phiên trong thói quen để mọi thứ thú vị.)
  • To dance to someone's tune: làm theo ý ai đó (thành ngữ từ "dance").

    • He always dances to his boss's tune. (Anh ấy luôn làm theo ý sếp của mình.)